Các phiên bản Mazda CX-5 2026
Bảng giá xe Mazda CX-5 2026 lăn bánh
(Bảng giá dưới đây chưa bao gồm khuyến mãi và chương trình giảm giá. Để biết thêm các thông tin ưu đãi của sản phẩm, vui lòng liên hệ Hotline: 0988 077 224)
Mức giá niêm yết
Tên phiên bản | Giá niêm yết |
2.0L Deluxe | 749.000.000 VNĐ |
2.0L Luxury | 789.000.000 VNĐ |
2.0L Premium | 829.000.000 VNĐ |
2.0L Premium Sport | 849.000.000 VNĐ |
2.0L Premium Exclusive | 869.000.000 VNĐ |
2.5L Premium Sport | 959.000.000 VNĐ |
2.5L Premium Exclusive | 979.000.000 VNĐ |
Giá lăn bánh tại TPHCM
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại TPHCM (Tạm tính) |
2.0L Deluxe |
|
2.0L Luxury |
|
2.0L Premium | |
2.0L Premium Sport | |
2.0L Premium Exclusive | |
2.5L Premium Sport | |
2.5L Premium Exclusive |
|
Giá lăn bánh tại Hà Nội
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại Hà Nội (Tạm tính) |
2.0L Deluxe | |
2.0L Luxury | |
2.0L Premium | |
2.0L Premium Sport | |
2.0L Premium Exclusive | |
2.5L Premium Sport | |
2.5L Premium Exclusive |
Giá lăn bánh tại các Tỉnh/TP khác
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại các Tỉnh/TP khác (Tạm tính) |
2.0L Deluxe | |
2.0L Luxury | |
2.0L Premium | |
2.0L Premium Sport | |
2.0L Premium Exclusive | |
2.5L Premium Sport | |
2.5L Premium Exclusive |
New Mazda CX-5 - Khẳng định đẳng cấp
Điểm nhấn với ngoại thất được chế tác tinh xảo, tràn đầy sức sống và không gian nội thất tinh tế lấy cảm hứng từ ngôn ngữ Kodo, Mazda CX-5 2026 là chiếc xe được sinh ra để dành riêng cho bạn. Sự kết hợp giữa hệ dẫn động i-ACTIV hiện đại bật nhất và động cơ SkyActiv-G 2.0L hoặc 2.5L cho khả năng vận hành mạnh mẽ và trải nghiệm lái khiến bạn phải ngạc nhiên.
Thiết kế Mazda CX-5 2026 – Đậm nét nghệ thuật



Được phát triển dựa trên ngôn ngữ thiết kế Kodo “Soul of Motion” thể hiện tính thẩm mỹ thuần túy kết hợp hài hòa với triết lý tinh giản “Less is More” truyền thống của Nhật Bản, tất cả hòa làm một tạo nên những đường cong hấp dẫn vô cùng trau chuốt và hoàn hảo.
New Mazda CX-5 2026 có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4590 x 1845 x 1680 (mm) với khoảng sáng gầm xe cao ở mức 200mm, xe được phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam với 6 phiên bản màu sơn bao gồm: Đỏ (Soul Red Crystal Metallic), Trắng (Snowflake White Pearl Mica), Xám (Machine Grey), Xanh (Deep Crystal Blue), Đen (Jet Black) và Vàng ánh kim (Platinum Quartz).
Phần ngoại thất, CX-5 được trang bị các công nghệ hiện đại bật nhất phân khúc như: hệ thống đèn pha LED tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu, mở rộng góc chiếu khi đánh lái, gương chiếu hậu hiển thị cảnh báo điểm mù tích hợp báo rẻ, tính năng gạt mưa tự động, cốp chỉnh điện rảnh tay, cửa sổ trời,…
Option trang bị ngoại thất Mazda CX-5 2026
NEW MAZDA CX5 2026 | 2.0L | ||||
Deluxe | Luxury | Premium | |||
Active | Sport | Exclusive | |||
Cụm đèn trước | LED | LED | LED | LED | LED |
Đèn trước tự động bật/tắt | • | • | • | • | • |
Đèn trước có tính năng tự động cân bằng góc chiếu | • | • | • | • | • |
Đèn trước có tính năng mở rộng góc chiếu (AFS) | • | • | • | • | • |
Đèn trước tự động chiếu xe/gần (HBC) | – | • | • | • | • |
Đèn ban ngày LED | • | • | • | • | • |
Cụm đèn sau | LED | LED | LED | LED | LED |
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, báo rẽ | • | • | Sấy gương | Sấy gương | Sấy gương |
Gạt mưa tự động | • | • | • | • | • |
Cửa sổ trời | – | – | • | • | • |
Cốp chỉnh điện | • | Cốp điện rảnh tay | Cốp điện rảnh tay | Cốp điện rảnh tay | Cốp điện rảnh tay |
Nội thất Mazda CX-5 2026 – Sang trọng và tiện nghi hàng đầu



Thiết kế nội thất lấy người lái làm trọng tâm mà chúng tôi luôn áp dụng được thể hiện tinh tế trên Mazda CX-5. Không gian nội thất bao quanh bạn với sự sang trọng đã làm nên thương hiệu của hãng. Nó mang lại phong cách sống đẳng cấp nhưng không kém sự thoải mái, để bạn và người thân tận hưởng những chuyến đi tuyệt vời nhất.
Cũng như người đàn anh Mazda CX-8 với Mazda CX-5 chung tôi trang bị hàng loại các trang bị tiện nghi như: ghế bọc da Nappa cao cấp, tính năng chỉnh điện và nhớ vị trí ghế lái, làm mát và sưởi hàng ghế trước, màn hình hiển thị HUD, cửa sổ chỉnh điện 1 chạm tất cả vị trí, gương chiếu hậu trong chống chói tự động,…
Hệ thống thông tin, giải trí gồm: Mazda Connect, màn hình giải trí trung tâm 8 inch, hệ thống 10 loa Bose cao cấp, kết nối điện thoại thông minh, Apple Carplay không dây, cổng USB cho cả hàng ghế sau,…
Option trang bị nội thất và tiện nghi Mazda CX-5 2026
NEW MAZDA CX5 2026 | 2.0L | ||||
Deluxe | Luxury | Premium | |||
Active | Sport | Exclusive | |||
Vô lăng bọc da | • | • | • | • | • |
Chất liệu ghế | Da | Da | Da | Da | Da Nappa |
Ghế người lái chỉnh điện | • | • | • | • | • |
Ghế người lái có nhớ vị trí | – | – | • | • | • |
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | – | – | • | • | • |
Hàng ghế trước có tính năng làm mát | – | – | • | • | • |
Hàng ghế trước có tính năng sưởi | – | – | Vô lăng | Vô lăng | Vô lăng + Hàng ghế sau |
Kính cửa sổ chính điện cho tất cả các vị trí | • | • | • | • | • |
Màn hình đồng hồ đa thông tin | Analog + Digital 7” | Analog + Digital 7” | Analog + Digital 7” | Analog + Digital 7” | Analog + Digital 7” |
Màn hình HUD | – | – | • | • | • |
Màn hình giải trí trung tâm | 8” | 8” | 8” | 8” | 8” |
Kết nối Apple Carplay/Android Auto có dây | • | • | Apple Carplay không dây | Apple Carplay không dây | Apple Carplay không dây |
Gương chiếu hậu chống chói tự động | • | • | Tràn viền | Tràn viền | Tràn viền |
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập | • | • | • | • | • |
Cửa gió cho hàng ghế sau | • | • | • | • | • |
Chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm | • | • | • | • | • |
Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa | 10 loa Bose | 10 loa Bose | 10 loa Bose |
Lẫy chuyển số | – | – | – | • | • |
Mazda CX-5 2026 Trang bị công nghệ an toàn I-ACTIVSENSE cao cấp
Mazda CX-5 2026 không những đem đến niềm vui khi lái xe mà còn tạo ra sự yên tâm cho cuộc hành trình. Ngoài việc tránh nguy hiểm, chúng tôi còn cải thiện môi trường lái xe và các công nghệ an toàn tiên tiến để ngăn chặn các sự cố bất ngờ xảy ra.Với I-ACTIVSENSE – Hệ thống hỗ trợ an toàn thông minh của Mazda, chúng tôi không ngừng phát triển để bảo vệ người lái, hành khách và những người tham gia giao thông khi có sự cố xảy ra.
Gói an toàn cao cấp I-Activsense cao cấp trên Mazda CX-5 gồm có: hệ thống cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo lệch làn LDWS và hỗ trợ giữ làn LAS, lưu ý người lái nghỉ ngơi DAA,…
Hệ thống an toàn bị động gồm: hệ thống camera 360 độ, camera lùi, cảm biến đỗ trước/sau, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA và phân bổ lực phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo chống trượt TCS,…
Hệ thống đèn pha LED thông minh (HBC)
Hệ thống này được thiết kế giúp bạn mở rộng tầm quan sát vào ban đêm. Đèn chiếu xa tránh lóa mắt cho phương tiện đối diện, đèn chiếu gần mở rộng khu vực sáng và chế độ đường cao tốc giúp bạn nhìn xa hơn khi di chuyển ở tốc độ cao.
Hệ thống đèn LED tự động mở rộng góc chiếu khi đánh lái (AFS)
Khi người lái vào cua, rẽ trái hay rẽ phải hệ thống đèn LED sẽ tự động điều chỉnh góc chiếu phù hợp giúp người điều khiển có tầm nhìn tốt hơn.
Cảnh báo lệch làn đường (LDWS) và Hỗ trợ giữ làn (LAS)
LDWS giám sát vạch kẻ đường và cảnh báo cho bạn nếu bạn đi chệch làn đường khi di chuyển trên 65 km/h. LAS bổ sung vào LDWS bằng cách thực hiện các chỉnh sửa lái nhỏ để căn giữa xe trên làn đường của nó khi nhận thấy có dấu hiệu lệch làn.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Bằng cách quét các điểm mù phía sau xe, hệ thống radar sẽ phát hiện ra các phương tiện ở vị trí khuất để đưa ra cảnh báo.
Hệ thống cảnh báo sự chú ý của người lái (DAA)
Hệ thống sẽ kích hoạt ở tốc độ trên 65 km/h và bắt đầu “học” thói quen của người lái xe, sau đó cảnh báo người lái xe trước khi sự mệt mỏi trở thành yếu tố.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Khi lùi xe, cảnh báo phía sau giúp phát hiện phương tiện đang tiến đến từ bên hông và cảnh báo kịp thời cho người lái bằng cách báo bằng âm thanh cũng như bằng hình ảnh ở hai bên gương và màn hình quan sát phía sau.
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar (MRCC)
Được phát triển như một tính năng hỗ trợ người lái với khả năng duy trì vận tốc xe ở mức nhất định đã thiết lập sẵn, người lái không phải giữ ga liên tục trong quá trình di chuyển giúp tiết kiệm nhiên liệu cũng như khả năng giữ khoảng cách thông minh.
Hệ thống phanh thông minh (SBS)
SBS sẽ đánh giá các tính huống thông qua radar và camera theo dõi. Nếu có rủi ro cao, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo cho bạn và kích hoạt phanh tự động nếu cần.
Option trang bị an toàn Mazda CX-5 2026
NEW MAZDA CX5 2026 | 2.0L | ||||
Deluxe | Luxury | Premium | |||
Active | Sport | Exclusive | |||
Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | • | • | • | • | • |
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD | • | • | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | • | • | • | • | • |
Hệ thống cân bằng điện tử DSC | • | • | • | • | • |
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS | • | • | • | • | • |
Hệ thống khởi hành ngang dốc HLA | • | • | • | • | • |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước & Sau | Trước & Sau | Trước & Sau | Trước & Sau | Trước & Sau |
Phanh điện tử và Autohold | • | • | • | • | • |
Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | • | • | • | • | • |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | • | • | • | • | • |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | • | • | • | • | • |
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDWS) | – | • | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LAS) | – | • | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động (SBS) | – | • | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R) | – | • | • | • | • |
Cảnh báo người lái tập trung (DAA) | – | • | • | • | • |
Hệ thống điều khiển hành trình | • | MRCC (Stop & Go) | MRCC (Stop & Go) | MRCC (Stop & Go) | MRCC (Stop & Go) |
Camera lùi | • | • | Camera 360 | Camera 360 | Camera 360 |
Mazda CX-5 2026 – Vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm
Kiến trúc xe dựa trên công nghệ Skyactiv kết hợp với tính năng G-Vectoring Control Plus và tùy chọn động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L hoặc 2.5L mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định với mức tiêu hao nhiên liệu ở mức thấp nhất phân khúc SUV hạng D chỉ từ 5.95L/100km đường trường.
Công nghệ Skyactiv
Công nghệ Skyactiv-Vehicle Architecture mới với những cải tiến nhằm duy trì sự cân bằng và tư thế thuận tự nhiên khi lái xe. Khung xe tăng thêm các liên kết để gia tăng khả năng giảm chấn thông qua cấu trúc đa kết cấu, giảm tối đa Độ ồn – Rung lắc – Độ xóc của xe. Thiết kế ghế ngồi với khả năng giữ xương chậu thẳng và duy trì đường cong chữ “S” tự nhiên của cột sống.
Tinh chỉnh lại độ cứng giúp hệ thống treo làm việc một cách nhịp nhàng. Lốp xe mới có khả năng hấp thụ ngoại lực giúp tăng cường khả năng giảm chấn của xe. Bên cạnh đó là các cải tiến về hệ thống truyền động nhằm tăng độ nhạy chân ga tạo ra sự hài hòa và cảm giác lái “Jinba Ittai” tuyệt đỉnh.
G-Vectoring Control Plus (GVC Plus)
Hệ thống GVC PLUS độc quyền giúp kiểm soát ổn định momen xoắn động cơ và hệ thống phanh để tăng cường hiệu suất xử lý, mang lại sự chuyển tiếp mượt mà khi xe vào cua và thoát cua, nhanh chóng khôi phục xe về đường thẳng.
Tính năng GVC PLUS nâng cao khả năng lái theo vô lăng của xe đảm bảo khả năng kiểm soát hành động giúp tránh nguy hiểm khẩn cấp nhằm mang lại cho hành khách một chuyến đi thực sự êm ái và an toàn.
Động cơ SkyActiv-G Trên Mazda CX-5 2026
Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mới, tận dụng lợi thế của công nghệ phun xăng trực tiếp hút khí tự nhiên với tỉ số nén cực cao 14:1 trong xi lanh, thiết kế piston đỉnh lõm, nhiên liệu được trộn đều với hệ thống phun trực tiếp áp suất cao ba giai đoạn. Một số cải tiến về công nghệ, chẳng hạn như công nghệ phun và công nghệ kiểm soát đốt cháy phân tầng, giúp đạt được công suất tuyến tính, mang lại trải nghiệm lái xe phấn khích hơn.
Thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2026
Kích thước & khối lượng
NEW MAZDA CX5 2026 | 2.0L | ||||
Deluxe | Luxury | Premium | |||
Active | Sport | Exclusive | |||
Kích thước tổng thể (mm) | 4590 x 1845 x 1680 | ||||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | ||||
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5500 | ||||
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | ||||
Khối lượng không tải (kg) | 1550 | ||||
Khối lượng toàn tải (mm) | 2000 | ||||
Thể tích khoang hành lý (L) | 442 | ||||
Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 56 | ||||
Động cơ, hộp số & khung gầm
| 2.0L | ||||
Deluxe | Luxury | Premium | |||
Active | Sport | Exclusive | |||
Loại động cơ | 2.0L Skyactiv – G | ||||
Dung tích xi lanh (cc) | 1998 | ||||
Công suất cực đại (hp/rpm) | 154/6000 | ||||
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200/4000 | ||||
Hộp số | 6AT | ||||
Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | ||||
Hệ thống treo trước | Độc lập Mc Pherson | ||||
Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||||
Hệ thống phanh trước | Đĩa | ||||
Hệ thống phanh sau | Đĩa | ||||
Thông số lốp xe | 225/55R19 | ||||
Hệ thống dừng/khởi động thông minh (i-Stop) | • | ||||
Chế độ lái | Normal/Sport | ||||
Chế độ lái – Off-road | – | ||||
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) | • | ||||
Tiêu hao nhiên liệu
Đường đô thị | Đường trường | Đường tổng hợp | |
Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 8.7 | 5.7 | 6.8 |
Các màu xe Mazda CX-5 2026






Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.
Câu hỏi thường gặp về Mazda CX-5
Mazda CX-5 2026 có tất cả bao nhiêu phiên bản?
Mazda CX-5 2026 bao gồm tất cả 07 phiên bản: Deluxe (2.0L), Luxury (2.0L), Premium Active(2.0L), Premium Sport (2.0L), Premium Exclusive (2.0L), Premium Sport (2.5L) và Premium Exclusive (2.5L).
Mazda CX-5 2026 có mấy màu, gồm những màu gì?
Hiện tại Mazda CX-5 phân phối tại thị trường Việt Nam với 6 phiên bản màu sơn bao gồm: Đỏ (46V), Trắng (25D1), Xám (46G), Xanh (42M), Đen (41W) và Vàng ánh kim (47S).
Xe có mấy chỗ ngồi?
Mazda CX-5 là dòng xe SUV hạng C có 5 chỗ ngồi.
Có tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không?
Hiện tại Mazda CX-5 2026 đã có tích hợp sẵn Apple CarPlay không dây và Android Auto để hỗ trợ các nhu cầu của người lái.
Mazda CX-5 có tốn xăng không? Lượng tiêu hao nhiên liệu như thế nào?
Được đánh giá là dòng xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất trong phân khúc SUV hạng C, Mazda CX-5 có lượng tiêu hao nhiên liệu trung bình như sau: 5.7L/100km đường trường; 8.7L/100km đường đô thị; 6.8L/100km đường tổng hợp.
Kích thước, chiều dài Mazda CX-5 2026 là bao nhiêu?
Mazda CX-5 có kích thước tổng thể DxRxC là 4590 x 1845 x 1680 (mm), chiều dài trục cơ sở xe đạt kích thước 2700mm.
Khoảng sáng gầm xe Mazda CX-5 là bao nhiêu?
Khoảng sáng gầm xe theo công bố của nhà sản xuất đạt kích thước 200 mm.