All new Mazda 6
Lịch lãm và sang trọng
Các phiên bản Mazda 6 2026
Bảng giá xe Mazda 6 2026 lăn bánh
(Bảng giá dưới đây chưa bao gồm khuyến mãi và chương trình giảm giá. Để biết thêm các thông tin ưu đãi của sản phẩm, vui lòng liên hệ Hotline: 0988 077 224)
Mức giá niêm yết
Tên phiên bản | Giá niêm yết |
2.0 Premium | 769.000.000 VNĐ |
2.0 Premium | 809.000.000 VNĐ |
2.5 Signature | 899.000.000 VNĐ |
Giá lăn bánh tại TPHCM
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại TPHCM (Tạm tính) |
2.0 Premium | |
2.0 Premium (GTCCC) | |
2.5 Signature Premium (GTCCC) |
Giá lăn bánh tại Hà Nội
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại Hà Nội (Tạm tính) |
2.0 Premium | |
2.0 Premium (GTCCC) | |
2.5 Signature Premium (GTCCC) |
Giá lăn bánh tại các Tỉnh/TP khác
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại các Tỉnh/TP khác (Tạm tính) |
2.0 Premium | |
2.0 Premium (GTCCC) | |
2.5 Signature Premium (GTCCC) |
All New Mazda 6 - Khẳng định vị thế dẫn đầu
Khơi nguồn cảm hứng từ Mazda Vision Coupe – Mẫu concept đẹp nhất thế giới năm 2018. New Mazda 6 2026 mang cho mình những đường nét vô cùng quyến rũ và sang trọng. Ngôn ngữ thiết kế Kodo tạo cảm giác chuyển động không ngừng, từ mọi góc nhìn sự phản xạ của ánh sáng lên các bề mặt khiến chiếc xe trở thành tâm điểm giữa đám đông.
Thiết kế Mazda 6 2026 – Đẳng cấp và sang trọng



Mazda 6 – nghệ thuật thẩm mỹ nâng lên một tầm cao mới, từ mọi góc độ chiếc xe được thiết kế vô cùng trau chuốt và tinh tế thể hiện qua các đường công mềm mại ở phần thân xe và sự phản xạ ánh sáng của lớp sơn cao cấp.
Ở phiên bản 2026, Mazda 6 có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4865 x 1840 x 1450 mm, khoảng sáng gầm ở mức 165 mm, xe được trang bị 5 phiên bản màu sơn: Đỏ (Soul Red Crystal Metallic), Trắng (Snowflake White Pearl Mica), Xám (Machine Grey), Xanh (Deep Crystal Blue) và Đen (Jet Black).
Bên cạnh đó là hàng loạt các trang bị công nghệ cao cấp như: hệ thống đèn LED thông minh tự động cân bằng góc chiếu, tự động bật/tắt và điều chỉnh chế độ chiếu xa, đèn định vị LED, cửa sổ trời, cụm đèn hậu LED, gương hậu gập/chỉnh điện,…
Option trang bị ngoại thất Mazda 6 2026
All New Mazda 6 2026 | 2.0L | 2.5L | |
Luxury | Premium | Signature Premium | |
Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
Đèn LED chạy ban ngày | • | • | LED |
Tự động Bật/Tắt | • | • | • |
Tự động cân bằng góc chiếu | • | • | • |
Tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa | – | • | • |
Thích ứng thông minh ALH | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | • |
Gương chiếu hậu gập điện | • | • | • |
Gương chiếu hậu chỉnh điện | • | • | • |
Gạt mưa tự động | • | • | • |
Cụm đèn sau LED | • | • | • |
Cửa sổ trời | • | • | • |
Ốp cản sau thể thao | – | • | • |
Nội thất Mazda 6 2026 – Sang trọng và cao cấp



Không gian nội thất Mazda 6 được thiết kế theo phong cách lịch lãm, sang trọng và hiện đại. Chất liệu chủ yếu được sử dụng là nhựa mềm, bọc da và ốp gỗ sen Nhật Bản.
Trong phân khúc sedan hạng D, Mazda 6 được trang bị hàng loạt các trang bị tiện nghi vượt trội như: ghế ngồi bọc da Nappa cao cấp tích hợp tính năng chỉnh điện, nhớ vị trí và làm mát, khởi động nút bấm, điều hòa 2 vùng độc lập, màn hình HUD, rèm che nắng kính sau chỉnh điện,…
Hệ thống tiện ích giải trí cao cấp như: hệ thống 11 loa Bose ở 2 phiên bản cao nhất, màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, sạc không dây, kết nối Apple CarPlay, Android Auto, các cổng kết nối AUX, USB, Bluetooth,…
Option trang bị nội thất và tiện nghi Mazda 6 2026
All New Mazda 6 2026 | 2.0L | 2.5L | |
Luxury | Premium | Signature Premium | |
Ghế bọc da cao cấp | • | • | (Gói tùy chọn cao cấp: Da Nappa) |
Ghế lái điều chỉnh điện tích hợp chức năng nhớ vị trí | • | • | • |
Ghế phụ điều chỉnh điện | • | • | • |
Đầu DVD | • | • | • |
Màn hình 8 inch | • | • | • |
Kết nối AUX, USB, Bluetooth | • | • | • |
Số loa | 6 | 11 loa Bose | 11 loa Bose |
Lẫy chuyển số | • | • | • |
Phanh tay điện tử tích hợp chức năng giữ phanh | • | • | • |
Khởi động bằng nút bấm | • | • | • |
Điều khiển hành trình Cruise Control | • | • | • |
Điều hòa 2 vùng độc lập | • | • | • |
Cửa gió hàng ghế sau | • | • | • |
Cửa sổ chỉnh điện | • | • | • |
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động | • | • | • |
Hàng ghế sau gập tỉ lệ 60:40 | • | • | • |
Tựa tay cho hàng ghế sau có ngăn để ly/cổng sạc USB | • | • | • |
Chức năng thông hơi làm mát hàng ghế trước | – | • | • |
Màn hình hiển thị tốc độ HUD | – | • | • |
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | • |
Mazda 6 2026 với Công nghệ an toàn I-ACTIVSENSE
Cũng như các mẫu SUV cao cấp như Mazda CX-5 hay Mazda CX-8, Mazda 6 2026 sở hữu hệ thống trang bị an toàn cao cấp hàng đầu phân khúc sedan hạng D. Với gói an toàn chủ động I-Activsense hiện đại đảm bảo an toàn tối đa cho bạn và gia đình.
Bên cạnh đó là hàng loạt các trang bị công nghệ hỗ trợ an toàn khác như: 6 túi khí, camera 360 độ, định vị GPS, cảm biến va chạm trước sau, camera lùi, phanh ABS, phân phối phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo chống trượt TCS, chống trộm,…
Hệ thống đèn chiếu sáng thích ứng phía trước (AFS)
Hệ thống này được thiết kế giúp bạn mở rộng tầm quan sát vào ban đêm. Khi rẽ hoặc vào cua hệ thống đèn pha LED thông minh sẽ tự động điều chỉnh góc chiếu phù hợp giúp người điều khiển có tầm nhìn tốt hơn.
Hệ thống đèn LED tự động điều chỉnh chế độ chiếu xa (HBC)
HBC giúp người lái xe nhìn rõ hơn vào ban đêm bằng cách tối đa hóa cơ hội sử dụng các chùm sáng cao. Hệ thống này còn để bảo vệ các xe đi ngược chiều, chống chói mắt người lái xe khác.
Hệ thống cảnh báo có phương tiện cắt ngang (RCTA)
Bằng cách quét các điểm mù phía sau xe của bạn, cảm biến sẽ phát hiện các phương tiện cắt ngang để cảnh báo bạn.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Bằng cách quét các điểm mù phía sau xe, hệ thống radar sẽ phát hiện ra các phương tiện ở vị trí khuất để đưa ra cảnh báo.
Hệ thống hỗ trợ giữ làn (LAS)
LAS bổ sung vào LDWS bằng cách thực hiện các chỉnh sửa lái nhỏ để căn giữa xe trên làn đường của nó khi nhận thấy có dấu hiệu lệch làn.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDWS)
LDWS giám sát vạch kẻ đường và cảnh báo cho bạn nếu bạn đi chệch làn đường khi di chuyển trên 65 km/h.
Hệ thống phanh thông minh (SBS)
SBS sẽ đánh giá các tính huống thông qua radar và camera theo dõi. Nếu có rủi ro cao, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo cho bạn và kích hoạt phanh tự động nếu cần.
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước/sau (SCBS)
Hệ thống này vô cùng cần thiết khi di chuyển trong đô thị với mất độ xe cao. SCBS sẽ đánh giá các tính huống thông qua radar và camera theo dõi. Nếu có rủi ro cao, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo cho bạn và kích hoạt phanh tự động nếu cần.
Hệ thống kiểm soát hành trình tích hợp radar (MRCC)
Được phát triển như một tính năng hỗ trợ người lái với khả năng duy trì vận tốc xe ở mức nhất định đã thiết lập sẵn, người lái không phải giữ ga liên tục trong quá trình di chuyển giúp tiết kiệm nhiên liệu cũng như khả năng giữ khoảng cách thông minh.
Hệ thống nhận diện biển báo giao thông (TSR)
Hệ thống nhận diện các loại biển báo tính hiệu, tốc độ, cảnh báo,… và hiển thị trên màn hình lái xe chủ động. Nhờ đó người lái luôn nhận được thông tin trong quá trình điều khiển xe.
Option trang bị an toàn trên Mazda 6 2026
All New Mazda 6 2026 | 2.0L | 2.5L | |
Luxury | Premium | Signature Premium | |
Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | • | • | • |
Hệ thống phân phối phanh điện tử EBD | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp ESS | • | • | • |
Hệ thống cân bằng điện tử DSC | • | • | • |
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | • | • | • |
Mã hóa chống sao chép chìa khóa | • | • | • |
Hệ thống cảnh báo chống trộm | • | • | • |
Camera lùi | • | • | • |
Cảm biến va chạm phía sau | • | • | • |
Cảm biến va chạm phía trước | • | • | • |
Định vị GPS | – | • | • |
Camera 360 độ | – | • | • |
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | – | • | • |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | – | • | • |
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDWS | – | • | • |
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS | – | • | • |
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước F.SCBS | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | (Gói tùy chọn cao cấp) |
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía sau R.SCBS | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | (Gói tùy chọn cao cấp) |
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh SBS | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | (Gói tùy chọn cao cấp) |
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | (Gói tùy chọn cao cấp) |
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA | – | (Gói tùy chọn cao cấp) | (Gói tùy chọn cao cấp) |
Mazda 6 2026 – Vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu
Kiến trúc xe dựa trên công nghệ Skyactiv kết hợp với tính năng G-Vectoring Control Plus và động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L hoặc 2.5L mạng đến khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định với mức tiêu hao nhiên liệu ở mức thấp nhất phân khúc Sedan hạng D chỉ từ 5,8L/100km đường trường.
Công nghệ Skyactiv
Công nghệ Skyactiv-Vehicle Architecture mới với những cải tiến nhằm duy trì sự cân bằng và tư thế thuận tự nhiên khi lái xe. Khung xe tăng thêm các liên kết để gia tăng khả năng giảm chấn thông qua cấu trúc đa kết cấu, giảm tối đa Độ ồn – Rung lắc – Độ xóc của xe. Thiết kế ghế ngồi với khả năng giữ xương chậu thẳng và duy trì đường cong chữ “S” tự nhiên của cột sống.
Tinh chỉnh lại độ cứng giúp hệ thống treo làm việc một cách nhịp nhàng. Lốp xe mới có khả năng hấp thụ ngoại lực giúp tăng cường khả năng giảm chấn của xe. Bên cạnh đó là các cải tiến về hệ thống truyền động nhằm tăng độ nhạy chân ga tạo ra sự hài hòa và cảm giác lái “Jinba Ittai” tuyệt đỉnh.
G-Vectoring Control Plus (GVC Plus)
Hệ thống GVC PLUS độc quyền giúp kiểm soát ổn định momen xoắn động cơ và hệ thống phanh để tăng cường hiệu suất xử lý, mang lại sự chuyển tiếp mượt mà khi xe vào cua và thoát cua, nhanh chóng khôi phục xe về đường thẳng.
Tính năng GVC PLUS nâng cao khả năng lái theo vô lăng của xe đảm bảo khả năng kiểm soát hành động giúp tránh nguy hiểm khẩn cấp nhằm mang lại cho hành khách một chuyến đi thực sự êm ái và an toàn.
Động cơ SkyActiv-G Trên Mazda 6 2026
Động cơ mạnh mẽ hàng đầu phân khúc, cảm giác lái thể thao, phấn khích ở chế độ Sport. Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mới, tận dụng lợi thế của công nghệ phun xăng trực tiếp hút khí tự nhiên với tỉ số nén cực cao 14: 1 trong xi lanh, thiết kế piston đỉnh lõm, nhiên liệu được trộn đều với hệ thống phun trực tiếp áp suất cao ba giai đoạn. Một số cải tiến về công nghệ, chẳng hạn như công nghệ phun và công nghệ kiểm soát đốt cháy phân tầng, giúp đạt được công suất tuyến tính, mang lại trải nghiệm lái xe phấn khích hơn.
Thông số kỹ thuật Mazda 6 2026
Kích thước & khối lượng
All New Mazda 6 2026 | 2.0L | 2.5L | |
Luxury | Premium | Signature Premium | |
Kích thước tổng thể (mm) | 4865 x 1840 x 1450 | ||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2830 | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.6 | ||
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | ||
Khối lượng không tải (kg) | 1520 | 1550 | |
Khối lượng toàn tải (kg) | 1970 | 2000 | |
Thể tích khoang hành lý (L) | 480 | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 62 | ||
Động cơ & hộp số
| 2.0L | 2.5L | |
Luxury | Premium | Signature Premium | |
Loại động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L | |
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||
Dung tích xi lanh | 1998 | 2488 | |
Công suất tối đa | 154/6000 | 188/6000 | |
Mô men xoắn cực đại | 200/4000 | 252/4000 | |
Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
Chế độ thể thao | • | • | • |
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) | • | • | • |
Hệ thống dừng/khởi động thông minh | • | • | • |
Khung gầm
| 2.0L | 2.5L | |
Luxury | Premium | Signature Premium | |
Hệ thống treo trước | Loại McPherson / McPherson Strut | ||
Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm / Multi-link | ||
Hệ thống dẫn động | Cầu trước / Front Wheel Drive | ||
Hệ thống phanh trước | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc | ||
Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc / Solid disc | ||
Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện / EPAS | ||
Kích thước lốp xe | 225/55R17 | 225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19) | 225/45R19 |
Đường kính mâm xe | 17 inch | 17 inch (Tùy chọn 19 inch) | 19 inch |
Tiêu hao nhiên liệu
Đường đô thị | Đường trường | Đường tổng hợp | |
Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 8.1 | 5.8 | 6.9 |
Các màu xe Mazda 6





Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.
Câu hỏi thường gặp về Mazda 6
Mazda 6 2026 có tất cả bao nhiêu phiên bản?
Mazda 6 2026 bao gồm tất cả 3 phiên bản: Premium (2.0L), Premium (2.0L) (GTCCC) và Signature Premium (2.5L) (GTCCC).
Mazda 6 2026 có mấy màu, gồm những màu gì?
Hiện tại Mazda 6 phân phối tại thị trường Việt Nam với 5 phiên bản màu sơn bao gồm: Đỏ (Soul Red Crystal Metallic), Trắng (Snowflake White Pearl Mica), Xám (Machine Grey), Xanh (Deep Crystal Blue) và Đen (Jet Black).
Xe có mấy chỗ ngồi?
Mazda 6 là dòng xe Sedan hạng D có 5 chỗ ngồi.
Có tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không?
Hiện tại Mazda 6 2026 đã có tích hợp sẵn Apple CarPlay và Android Auto để hỗ trợ các nhu cầu của người lái.
Mazda 6 có tốn xăng không? Lượng tiêu hao nhiên liệu như thế nào?
Được đánh giá là dòng xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất trong phân khúc Sedan hạng D, Mazda 6 có lượng tiêu hao nhiên liệu trung bình như sau: 5.8L/100km đường trường; 8.1L/100km đường đô thị; 6.9L/100km đường tổng hợp.
Kích thước, chiều dài Mazda 6 2026 là bao nhiêu?
Mazda 6 có kích thước tổng thể DxRxC là 4865 x 1840 x 1450, chiều dài trục cơ sở xe đạt kích thước 2830 mm.
Khoảng sáng gầm xe Mazda 6 là bao nhiêu?
Khoảng sáng gầm xe theo công bố của nhà sản xuất đạt kích thước 165 mm