Các phiên bản Mazda 2 Sedan 2026
Bảng giá xe Mazda 2 2026 lăn bánh
(Bảng giá dưới đây chưa bao gồm khuyến mãi và chương trình giảm giá. Để biết thêm các thông tin ưu đãi của sản phẩm, vui lòng liên hệ Hotline: 0988 077 224)
Mức giá niêm yết
Tên phiên bản | Giá niêm yết |
1.5 AT | 418.000.000 VNĐ |
1.5 AT Nâng cấp | 429.000.000 VNĐ |
1.5 Deluxe | 459.000.000 VNĐ |
1.5 Luxury | 494.000.000 VNĐ |
Giá lăn bánh tại TPHCM
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại TPHCM (Tạm tính) |
1.5 AT | |
1.5 AT Nâng cấp | |
1.5 Deluxe | |
1.5 Luxury |
Giá lăn bánh tại Hà Nội
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại Hà Nội (Tạm tính) |
1.5 AT | |
1.5 AT Nâng cấp | |
1.5 Deluxe | |
1.5 Luxury |
Giá lăn bánh tại các Tỉnh/TP khác
Tên phiên bản | Giá lăn bánh tại các Tỉnh/TP khác (Tạm tính) |
1.5 AT | |
1.5 AT Nâng cấp | |
1.5 Deluxe | |
1.5 Luxury |
Mazda 2 Sedan 2026 - Mềm mại trong từng chuyển động
Dựa trên triết lý tinh giản “Less is More”, chiếc xe mang lại cảm giác sang trọng và lôi cuốn ngay từ ánh nhìn đầu tiên. Với kích thước nhỏ gọn và tính tiện dụng của mẫu Sedan hạng B, Mazda 2 sẽ mạng lại cảm giác linh hoạt và uyển chuyển cho người cầm lái.
Thiết kế Mazda 2 – Trẻ trung và năng động



Với ngôn ngữ Kodo trứ danh chiếc xe mang cho mình những đường nét thiết kế vô cùng trau chuốt và tỉ mỉ. Mazda 2 Sedan 2026 sở hữu những bề mặt được đánh lõm mềm mại thay vì các đường gân hầm hố ở phần thân và nắp capo. Xe có kích thước DxRxC lần lượt là 4340 x 1695 x 1470 mm, khoảng sáng gầm xe là 140mm.
Cũng giống như phiên bản Mazda 2 Sport (Hatchback), phiên bản Sedan cũng được trang bị 4 phiên bản màu sơn bao gồm: Đỏ (Soul Red Crystal Metallic), Trắng (Snowflake White Pearl Mica), Xanh (Eternal Blue Mica) và Nâu (Titanium Flash Mica).
Bên cạnh đó là những trang bị công nghệ hiện đại đi kèm theo như: hệ thống đèn pha LED thông minh tự động cân bằng góc chiếu tích hợp tính năng tự động bật/tắt, hệ thống đèn đầu thích ứng ALH, gương chiếu hậu gập, chỉnh điện,…
Option trang bị ngoại thất Mazda 2
All New Mazda 2 Sedan | 1.5L | |||
AT | Deluxe | Luxury | Premium | |
Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED |
Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED |
Đèn LED chạy ban ngày | • | • | LED | LED |
Tự động Bật/Tắt | – | – | • | • |
Tự động cân bằng góc chiếu | • | • | • | • |
Hệ thống đèn đầu thích ứng ALH | – | – | – | • |
Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh điện | • | • | • | • |
Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện | – | • | • | • |
Gạt mưa tự động | – | – | • | • |
Nội thất Mazda 2 2026 – Tiện nghi và sang trọng



Với không gian nội thất được thiết kế vô cùng hiện đại và sang trọng, Mazda 2 Sedan sẽ mang đến cho bạn những chuyến đi tuyệt vời. Khoang cabin với các chi tiết được sắp xếp hướng trục và đối xứng mang lại cảm giác cân bằng và tiện dụng cao nhất.
Ở phiên bản 2026, Mazda 2 được trang bị 3 phiên bản màu nội thất gồm: Nâu (Brown Cloth), Xám xanh (Blue Grey Leather) và Đen (Black Leather).
Kèm theo đó là hàng loạt các option trang bị tiện nghi, giải trí và hỗ trợ người lái như: ghế ngồi bọc da – leather, nút bấm khởi động, gương hậu chống chói, hệ thống 6 loa cao cấp, màn hình cảm ứng 7 inch, Mazda Connect, màn hình hiển thị tốc độ HUD, …
Option trang bị nội thất và tiện nghi Mazda 2
All New Mazda 2 Sedan | 1.5L | |||
AT | Deluxe | Luxury | Premium | |
Chất liệu ghế | Nỉ – Fabric | Nỉ – Fabric | Da – Leather | Da – Leather |
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh | – | • | • | • |
Nút bấm khởi động | • | • | • | • |
Kết nối AUX, USB | • | • | • | • |
Kết nối Bluetooth | – | • | • | • |
Kính chỉnh điện 1 chạm ghế lái | • | • | • | • |
3 tựa đầu hàng ghế sau, điều chỉnh độ cao | • | • | • | • |
Hệ thống loa | 4 | 4 | 6 | 6 |
Hệ thống Mazda Connect | – | – | • | • |
Màn hình cảm ứng 7 inch | – | – | • | • |
Đầu DVD | – | – | • | • |
Tay lái bọc da | – | – | • | • |
Lẫy chuyển số, gương chiếu hậu chống chói | – | – | • | • |
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | – | – | • | • |
Điều hòa tự động | – | – | • | • |
Màn hình hiển thị tốc độ HUD | – | – | – | • |
Mazda 2 Sedan 2026 với Công nghệ an toàn I-ACTIVSENSE
Với sự nỗ lực phát triển các tính năng an toàn trên các dòng xe Mazda, chúng tôi mang đến cho Mazda 2 công nghệ an toàn chủ động I-Activsense tiên tiến nhất. Giúp hỗ trợ tối đa khả năng đánh giá tình huống giao thông của người lái bằng tính hiệu cảnh báo và các yếu tố can thiệp khi cần thiết.
Bên cạnh đó là các công nghệ hỗ trợ giúp cho hành trình trở nên an toàn hơn như: cảm biến lùi, camera lùi, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS,…
Hệ thống đèn chiếu sáng thích ứng (ALH)
Hệ thống này được thiết kế giúp bạn mở rộng tầm quan sát vào ban đêm. Đèn chiếu xa tránh lóa mắt cho phương tiện đối diện, đèn chiếu gần mở rộng khu vực sáng và chế độ đường cao tốc giúp bạn nhìn xa hơn khi di chuyển ở tốc độ cao.
Hệ thống đèn LED tự động cân bằng góc chiếu (AFS)
Khi người lái vào cua, rẽ trái hay rẽ phải hệ thống đèn LED sẽ tự động điều chỉnh góc chiếu phù hợp giúp người điều khiển có tầm nhìn tốt hơn.
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh (SBS)
Bằng cách đánh giá các tính huống thông qua radar và camera theo dõi. Nếu có rủi ro cao, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo cho bạn và kích hoạt phanh tự động nếu cần.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Bằng cách quét các điểm mù phía sau xe của bạn, cảm biến sẽ phát hiện các phương tiện phía sau trong khoảng mù để cảnh báo bạn khi chuyển làn.
Hệ thống cảnh báo có phương tiện cắt ngang (RCTA)
Bằng cách quét các điểm mù phía sau xe của bạn, cảm biến sẽ phát hiện các phương tiện cắt ngang để cảnh báo bạn.
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước/sau (SCBS)
Hệ thống này vô cùng cần thiết khi di chuyển trong đô thị với mất độ xe cao. SCBS sẽ đánh giá các tính huống thông qua radar và camera theo dõi. Nếu có rủi ro cao, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo cho bạn và kích hoạt phanh tự động nếu cần.
Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control
Cruise Control cho phép người lái điều khiển xe ở tốc độ cài đặt, bằng cách kiểm soát mối liên kết giữa ga và bàn đạp ga.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDWS)
LDWS giám sát vạch kẻ đường và cảnh báo cho bạn nếu bạn đi chệch làn đường khi di chuyển trên 65 km/h.
Option trang bị an toàn trên các phiên bản Mazda 2
All New Mazda 2 Sedan | 1.5L | |||
AT | Deluxe | Luxury | Premium | |
Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | • | • | • | • |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | • | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | • | • | • | • |
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | • | • | • | • |
Hệ thống cân bằng điện tử DSC | • | • | • | • |
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | • | • | • | • |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | • | • | • | • |
Khóa cửa tự động khi vận hành | • | • | • | • |
Hệ thống cảnh báo chống trộm | • | • | • | • |
Mã hóa chống sao chép chìa khóa | • | • | • | • |
Cảm biến lùi | – | • | • | • |
Khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | – | – | • | • |
Camera lùi | – | – | • | • |
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | – | – | – | • |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | – | – | – | • |
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường LDWS | – | – | – | • |
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh SBS | – | – | – | • |
Hệ thống nhắc nhở người lái nghỉ ngơi DAA | – | – | – | • |
Mazda 2 Sedan – Vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu
Kiến trúc xe dựa trên công nghệ Skyactiv kết hợp với tính năng G-Vectoring Control Plus và động cơ xăng SkyActiv-G 1.5L mạng đến khả năng vận hành mượt mà, ổn định với mức tiêu hao nhiên liệu ở mức thấp nhất phân khúc Sedan hạng B chỉ từ 4,18L/100km đường trường.
Công nghệ Skyactiv
Công nghệ Skyactiv-Vehicle Architecture mới với những cải tiến nhằm duy trì sự cân bằng và tư thế thuận tự nhiên khi lái xe. Khung xe tăng thêm các liên kết để gia tăng khả năng giảm chấn thông qua cấu trúc đa kết cấu, giảm tối đa Độ ồn – Rung lắc – Độ xóc của xe. Thiết kế ghế ngồi với khả năng giữ xương chậu thẳng và duy trì đường cong chữ “S” tự nhiên của cột sống.
Tinh chỉnh lại độ cứng giúp hệ thống treo làm việc một cách nhịp nhàng. Lốp xe mới có khả năng hấp thụ ngoại lực giúp tăng cường khả năng giảm chấn của xe. Bên cạnh đó là các cải tiến về hệ thống truyền động nhằm tăng độ nhạy chân ga tạo ra sự hài hòa và cảm giác lái “Jinba Ittai” tuyệt đỉnh.
G-Vectoring Control Plus (GVC Plus)
Hệ thống GVC PLUS độc quyền giúp kiểm soát ổn định momen xoắn động cơ và hệ thống phanh để tăng cường hiệu suất xử lý, mang lại sự chuyển tiếp mượt mà khi xe vào cua và thoát cua, nhanh chóng khôi phục xe về đường thẳng.
Tính năng GVC PLUS nâng cao khả năng lái theo vô lăng của xe đảm bảo khả năng kiểm soát hành động giúp tránh nguy hiểm khẩn cấp nhằm mang lại cho hành khách một chuyến đi thực sự êm ái và an toàn.
Động cơ SkyActiv-G Trên Mazda 2 Sedan
Đảm bảo khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu theo tiêu chuẩn khí thải mới, đồng thời tận dụng lợi thế của công nghệ phun xăng trực tiếp hút khí tự nhiên với tỉ số nén cực cao 14:1 trong xi lanh, thiết kế piston đỉnh lõm, nhiên liệu được trộn đều với hệ thống phun trực tiếp áp suất cao ba giai đoạn. Một số cải tiến về công nghệ, chẳng hạn như công nghệ phun và công nghệ kiểm soát đốt cháy phân tầng, giúp đạt được công suất tuyến tính, mang lại trải nghiệm lái xe phấn khích hơn.
Thông số kỹ thuật Mazda 2 2026
Kích thước & khối lượng
All new Mazda 2 Sedan | 1.5L | |||
AT | Deluxe | Luxury | Premium | |
Kích thước tổng thể (mm) | 4340 x 1695 x 1470 | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 | |||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 4.7 | |||
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | |||
Khối lượng không tải (kg) | 1074 | |||
Khối lượng toàn tải (kg) | 1538 | |||
Thể tích khoang hành lý (L) | 440 | |||
Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 44 | |||
Động cơ & hộp số
| 1.5L | |||
AT | Deluxe | Luxury | Premium | |
Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L | |||
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp / Direct injection | |||
Dung tích xi lanh | 1496 | |||
Công suất tối đa | 110/6000 | |||
Mô men xoắn cực đại | 144/4000 | |||
Hộp số | 6AT | |||
Chế độ thể thao | • | • | • | • |
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) | • | • | • | • |
Hệ thống dừng/khởi động thông minh | – | • | • | • |
Khung gầm
| 1.5L | |||
AT | Deluxe | Luxury | Premium | |
Hệ thống treo trước | Loại McPherson / McPherson Strut | |||
Hệ thống treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam | |||
Hệ thống dẫn động | Cầu trước / Front Wheel Drive | |||
Hệ thống phanh trước | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc | |||
Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc / Solid disc | |||
Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện / EPAS | |||
Kích thước lốp xe | 185/65R15 | 185/60R16 | ||
Đường kính mâm xe | 15 inch | 16 inch | ||
Tiêu hao nhiên liệu
Đường đô thị | Đường trường | Đường tổng hợp | |
Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 5.77 | 4.18 | 4.76 |
Các màu xe Mazda 2



Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.
Câu hỏi thường gặp về Mazda 2
Mazda 2 Sedan 2026 có tất cả bao nhiêu phiên bản?
Mazda 2 Sedan 2026 bao gồm tất cả 4 phiên bản: AT(1.5L), AT Nâng cấp (1.5L), Deluxe (1.5L), Luxury (1.5L)
Mazda 2 2026 có mấy màu, gồm những màu gì?
Hiện tại Mazda 2 phân phối tại thị trường Việt Nam với 4 phiên bản màu sơn bao gồm: Đỏ (Soul Red Crystal Metallic), Trắng (Snowflake White Pearl Mica), Xanh (Eternal Blue Mica) và Nâu (Titanium Flash Mica).
Xe có mấy chỗ ngồi?
Mazda 2 là dòng xe Sedan hạng B có 5 chỗ ngồi.
Có tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không?
Hiện tại Mazda 2 2026 đã có tích hợp sẵn Apple CarPlay và Android Auto để hỗ trợ các nhu cầu của người lái.
Mazda 2 có tốn xăng không? Lượng tiêu hao nhiên liệu như thế nào?
Được đánh giá là dòng xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất trong phân khúc Sedan hạng B, Mazda 2 có lượng tiêu hao nhiên liệu trung bình như sau: 4.18L/100km đường trường; 5.77L/100km đường đô thị; 4.76L/100km đường tổng hợp.
Kích thước, chiều dài Mazda 2 2026 là bao nhiêu?
Mazda 2 có kích thước tổng thể DxRxC là 4340 x 1695 x 1470, chiều dài trục cơ sở xe đạt kích thước 2570mm.
Khoảng sáng gầm xe Mazda 2 là bao nhiêu?
Khoảng sáng gầm xe theo công bố của nhà sản xuất đạt kích thước 140 mm